-Wa- Japan Web Magazine

Chuẩn bị

Tiền Yên Nhật Bản và các phương thức thanh toán chính ở Nhật Bản

Khi bạn chuẩn bị lên đường khám phá xứ sở Mặt trời mọc, việc hiểu về tiền tệ và cách thanh toán ở đây có thể giúp bạn tránh những rắc rối không cần thiết trong quá trình du lịch.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá các loại tiền của Nhật Bản và các phương thức thanh toán chính ở Nhật Bản để giúp bạn có một hành trình du lịch thuận lợi và đáng nhớ tại đất nước này.

Các loại tiền Nhật Bản

Nhật Bản sử dụng đơn vị tiền tệ là Yên (¥), được ký hiệu là JPY (Japanese Yen).

Tiền Nhật Bản gồm tiền giấy và tiền xu, trong đó tiền giấy có 4 loại và tiền xu có 6 loại.

  • 4 loại tiền giấy: 10.000 yên, 5.000 yên, 2.000 yên và 1.000 yên.
  • 6 loại tiền xu: 500 yên, 100 yên, 50 yên, 10 yên, 5 yên và 1 yên.

Tiền giấy

10.000 yên

Ảnh: Cục in ấn quốc gia (https://www.npb.go.jp/ja/n_banknote/index.html)

Tờ 10.000 yên trong tiếng Nhật gọi là “Ichiman En” (一万円).

Mặt trước là chân dung của Eiichi Shibusawa, người được cho là “người tạo ra xã hội Nhật Bản hiện đại” và đã tham gia thành lập 500 công ty trong suốt cuộc đời của mình.
Mặt sau là Tòa nhà ga Marunouchi của Ga Tokyo, một tòa nhà lịch sử đã được công nhận là “Tài sản văn hóa quan trọng”.

5.000 yên

Ảnh: Cục in ấn quốc gia (https://www.npb.go.jp/ja/n_banknote/index.html)

Tờ 5.000 yên trong tiếng Nhật gọi là “Gosen En” (五千円).

Mặt trước là chân dung của Umeko Tsuda, một nhà giáo dục suốt đời đã nỗ lực cải thiện địa vị của phụ nữ và giáo dục nữ giới.
Mặt sau là hình hoa Fuji (hoa tử đằng).

2.000 yên

Ảnh: Cục in ấn quốc gia (https://www.npb.go.jp/ja/intro/kihon/genzai.html)

Tờ 2.000 yên trong tiếng Nhật gọi là “Nisen En” (二千円). Tờ 2.000 yên tương đối hiếm gặp và không phổ biến trong giao dịch hàng ngày tại Nhật Bản.
Mặt trước là cổng Shurei-mon của Thành cổ Shuri-jō tại Okinawa.
Mặt sau là một cảnh trong “Truyện kể Genji” cùng hình ảnh của tác giả Murasaki Shikibu.

1.000 yên

Ảnh: Cục in ấn quốc gia (https://www.npb.go.jp/ja/n_banknote/index.html)

Tờ 1.000 yên trong tiếng Nhật gọi là “Issen En” (一千円).

Mặt trước là chân dung bác sĩ Shibasaburo Kitasato, một nhà vi khuẩn học đã phát triển phương pháp phòng ngừa và điều trị bệnh uốn ván và được mệnh danh là “cha đẻ của y học hiện đại Nhật Bản”.
Mặt sau là hình ảnh tác phẩm nổi tiếng “Sóng lừng ngoài khơi Kanagawa” trong “”36 cảnh núi Phú Sĩ” của họa sĩ Ukiyo-e thời Edo, Katsushika Hokusai.

Tiền xu

500 yên

Ảnh: Bộ Tài Chính (https://www.mof.go.jp/policy/currency/coin/general_coin/list.htm#now)

Đồng 500 yên trong tiếng Nhật gọi là “Gohyaku En” (五百円).
Mặt trước là hình cây Kiri (Paulownia), mặt sau là hình lá tre và lá cây Tachibana.

100 yên

Ảnh: Bộ Tài Chính (https://www.mof.go.jp/policy/currency/coin/general_coin/list.htm#now)

Đồng 100 yên trong tiếng Nhật gọi là “Hyaku En” (一百円).
Mặt trước là hình hoa anh đào (Sakura).

50 yên

Ảnh: Bộ Tài Chính (https://www.mof.go.jp/policy/currency/coin/general_coin/list.htm#now)

Đồng 50 yên trong tiếng Nhật gọi là “Gojū En” (五十円).
Mặt trước là hình hoa cúc.

10 yên

Ảnh: Bộ Tài Chính (https://www.mof.go.jp/policy/currency/coin/general_coin/list.htm#now)

Đồng 10 yên trong tiếng Nhật gọi là “Jū En” (十円).
Mặt trước là hình Phật đường Phượng Hoàng thuộc chùa Byōdōin, mặt sau là hình lá cây thường xanh.

5 yên

Ảnh: Bộ Tài Chính (https://www.mof.go.jp/policy/currency/coin/general_coin/list.htm#now)

Đồng 5 yên trong tiếng Nhật gọi là “Go En” (五円).
Mặt trước là hình bông lúa – tượng trưng cho nông nghiệp, hình bánh răng (bao quanh lỗ tròn) – tượng trưng cho công nghiệp và hình nước (những gạch ngang phía dưới đồng xu) – tượng trưng cho ngư nghiệp.
Mặt sau là hình 2 lá mầm.

1 yên

Ảnh: Bộ Tài Chính (https://www.mof.go.jp/policy/currency/coin/general_coin/list.htm#now)

Đồng 1 yên trong tiếng Nhật gọi là “Ichi En” (一円).
Mặt trước là hình cây non.

Tỉ giá tiền Nhật hôm nay

Bạn có thể nhập số vào bất kỳ ô nào dưới đây để xem tỷ giá tiền Nhật hôm nay.

FreeCurrencyRates.com

Các phương thức thanh toán chính ở Nhật Bản

Tiền mặt

Hiện tại, tiền mặt vẫn là phương thức thanh toán chính tại Nhật Bản, chiếm hơn 70% tỉ lệ giao dịch.

Khi du lịch Nhật Bản, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, bạn hãy luôn để sẵn trong ví khoảng 20.000 ~ 30.000 yên tiền mặt. Bạn không nên chỉ mang theo tiền mệnh giá lớn như 10.000 yên mà hãy mang kèm tiền mệnh giá 1.000 yên và một số tiền xu sẽ dễ sử dụng hơn.

Hãy yên tâm khi phải mang nhiều tiền mặt theo bên mình, vì tình trạng móc túi rất hiếm khi xảy ra ở Nhật Bản.

Thẻ IC

Thẻ IC là thẻ thông minh có chức năng thanh toán điện tử.

Ở Nhật Bản, loại thẻ IC phổ biến nhất là thẻ IC lưu thông (交通系ICカード).
Bằng cách nạp tiền trước vào thẻ, bạn vừa có thể sử dụng thẻ để đi những phương tiện công cộng như tàu điện, xe buýt, vừa có thể dùng để thanh toán tại quán ăn hoặc các cửa hàng tiện lợi.

Hai loại thẻ IC lưu thông nổi tiếng nhất tại Nhật Bản có tên gọi là Suica và Pasmo. Bạn có thể mua chúng ngay tại sân bay quốc tế hoặc các ga lớn.

Thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ

Thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ được chấp nhận rộng rãi ở các thành phố lớn. Bạn có thể sử dụng chúng tại hầu hết khách sạn, cửa hàng, nhà hàng, trung tâm mua sắm, siêu thị và nhiều cửa hàng khác.

Mã QR hoặc Barcode

Tại Nhật Bản, số lượng địa điểm chấp nhận thanh toán bằng mã QR (hoặc Barcode) từ các quốc gia khác đang tăng lên mỗi năm.

Các dịch vụ thanh toán phổ biến có thể kể đến như:

  • Alipay (Trung Quốc)
  • Alipay HK (Hồng Kông)
  • WeChat Pay (Trung Quốc)
  • Kakao Pay (Hàn Quốc)
  • Touch’n Go (Malaysia)
  • truemoney (Thái Lan)
  • GCash (Philippines)

Thường thì trước cửa hàng sẽ có biển hướng dẫn về phương thức thanh toán được chấp nhận. Hãy kiểm tra trước khi vào cửa hàng sẽ giúp bạn an tâm mua sắm hơn.

Làm cách nào để có tiền mặt ở Nhật Bản

Để có tiền mặt ở Nhật Bản, bạn có thể (1) Đổi ngoại tệ sang tiền yên hoặc (2) Rút tiền yên bằng thẻ tín dụng.

Đổi ngoại tệ sang tiền yên

Ở Nhật Bản, bạn có thể đổi ngoại tệ sang tiền yên ở các sân bay quốc tế, các ngân hàng lớn hoặc các tiệm cầm đồ.

Rút tiền yên bằng thẻ tín dụng

Bạn cũng có thể rút tiền yên trực tiếp tại các ATM quốc tế bằng thẻ Credit Card hoặc thẻ Cash card được phát hành ở nước ngoài.
Các ATM quốc tế thường tập trung ở cửa hàng tiện lợi hoặc các siêu thị lớn.
Các loại thẻ được chấp nhận phổ biến nhất là Visa, Mastercard, UnionPay, American Express, JCB, Discover, Diners Club.

Lưu ý khi trả tiền ở Nhật Bản

  1. Khi trả tiền ở Nhật, dù là bằng tiền mặt hay bằng thẻ, bạn cũng không nên đưa trực tiếp cho nhân viên mà nên đặt tiền (hoặc thẻ) vào khay trên quầy tính tiền.
  2. Ở Nhật không có văn hóa tiền boa. Vì vậy, khi đi taxi hoặc mua sắm mà được đưa lại tiền thừa thì bạn hãy nhận lại đầy đủ nhé.
  3. Ở các trung tâm mua sắm hoặc cửa hàng tiện lợi, giá của sản phẩm thường được hiển thị trước thuế. Bạn cần cộng thêm 10% thuế tiêu dùng để biết tổng số tiền bạn cần thanh toán.

Lời kết

Tiền Nhật Bản gồm tiền giấy và tiền xu, trong đó tiền giấy có 4 loại và tiền xu có 6 loại.

  • 4 loại tiền giấy: 10.000 yên, 5.000 yên, 2.000 yên và 1.000 yên.
  • 6 loại tiền xu: 500 yên, 100 yên, 50 yên, 10 yên, 5 yên và 1 yên.

Ở Nhật Bản, tiền mặt là phương thức thanh toán chủ yếu, tuy nhiên những năm gần đây thì xu hướng thanh toán không cần tiền mặt cũng dần trở nên phổ biến.
Tại những thành phố lớn hoặc các trung tâm mua sắm, bạn có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ quốc tế, hoặc bạn cũng có thể nạp tiền trước vào thẻ IC lưu thông để việc di chuyển và thanh toán trở nên dễ dàng hơn.

Hãy sử dụng kết hợp các phương thức thanh toán khác nhau để làm cho trải nghiệm khám phá và mua sắm tại Nhật Bản trở nên thú vị và thuận tiện hơn nhé.

Comment

There are no comment yet.

PAGE TOP